Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monohexose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Monosacarit hexose
danh từ
A monosaccharide hexose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monohexose
Dạng gốc
(base form)
monohexose
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
hexose
AI
1
Monosacarit hexose
1
Monosacarit hexose
1
Monosacarit hexose