Dịch

monographist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người viết chuyên khảodanh từOne who writes a monograph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monographistDạng gốc (base form)
  2. monographistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người viết chuyên khảo

Nguồn gốc (etymology)

AI