monographist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người viết chuyên khảodanh từOne who writes a monograph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monographistDạng gốc (base form)
- monographistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người viết chuyên khảo