monogamist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người lấy một vợ; người lấy một chồngdanh từA person who practices monogamy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monogamistDạng gốc (base form)
- monogamistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| serial monogamistdanh từ | danh từ | Người tham gia vào chế độ một vợ một chồng nối tiếp |
Họ từ (word family)
cùng gốc monogamistVí dụ
- , , , 10 . , .
- , , , , , .