Dịch

monogamist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lấy một vợ; người lấy một chồngdanh từA person who practices monogamy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monogamistDạng gốc (base form)
  2. monogamistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

serial monogamistdanh từNgười tham gia vào chế độ một vợ một chồng nối tiếp

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , 10 . , .
  • , , , , , .

AI