Nghĩa chính
- Đơn dòng, sinh từ dòng đơntính từkhông so sánh (not comparable)genetically engineered from a single clone; used especially of a protein or antibody
- Kháng thể đơn dòngdanh từsomething produced from a single clone, especially a monoclonal antibody
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monoclonalDạng gốc (base form)
- monoclonalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monoclonal antibodydanh từ | danh từ | Kháng thể đơn dòng |
| monoclonal antibodies | Kháng thể đơn dòng | |
| agonistic monoclonal antibodydanh từ | danh từ | Kháng thể đơn dòng nhằm mục đích tăng cường hệ thống miễn dịch của con người để chống lại nhiễm trùng hoặc ung thư |
Ví dụ
- , , .Các kháng thể tinh chế, được gọi là kháng thể đơn dòng, đã được truyền tĩnh mạch vào những con khỉ rhesus bị nhiễm một loại virus rất giống HIV.
Họ từ (word family)
cùng gốc monoclonalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha