Dịch

monoclonal

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn dòng, sinh từ dòng đơntính từkhông so sánh (not comparable)genetically engineered from a single clone; used especially of a protein or antibody
  2. Kháng thể đơn dòngdanh từsomething produced from a single clone, especially a monoclonal antibody

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monoclonalDạng gốc (base form)
  2. monoclonalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

monoclonal antibodydanh từKháng thể đơn dòng
monoclonal antibodiesKháng thể đơn dòng
agonistic monoclonal antibodydanh từKháng thể đơn dòng nhằm mục đích tăng cường hệ thống miễn dịch của con người để chống lại nhiễm trùng hoặc ung thư

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Các kháng thể tinh chế, được gọi là kháng thể đơn dòng, đã được truyền tĩnh mạch vào những con khỉ rhesus bị nhiễm một loại virus rất giống HIV.

AI