Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monobosom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Áo có hình ngực chim bồ câu
danh từ
The pigeon-breasted shape of a blouse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monobosom
Dạng gốc
(base form)
monobosom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
bosom
AI
1
Áo có hình ngực chim bồ câu
1
Áo có hình ngực chim bồ câu
1
Áo có hình ngực chim bồ câu