Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mongrelization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lai giống
danh từ
The act of mongrelizing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mongrelization
Dạng gốc
(base form)
mongrelization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mongrel
+
-ization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cruce
Sự lai giống, giống lai
cruza
Lai giống
AI
1
Sự lai giống
1
Sự lai giống
1
Sự lai giống