Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
money transfer
UK
/ˈ
m
ʌ
n
i
ˈ
t
ɹ
ɑː
n
s
.
f
ɜː
/
US
/ˈ
m
ʌ
n
i
t
ɹ
æ
n
s
ˈ
f
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chuyển tiền
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
money transfers
Chuyển tiền
Xuất hiện ở từ khác
transfer
kết hợp
chuyển tiền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
remesa
Chuyển tiền
giro
Giro, chuyển tiền
AI
1
Chuyển tiền
1
Chuyển tiền
1
Chuyển tiền