Dịch

money changing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động trao đổi loại tiền này sang loại khác với một khoản phí hoặc tỷ lệ phần trămdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of exchanging currency of one type for another for a fee or percentage.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI