Nghĩa chính
- Khối lượng của một phân tử riêng lẻ của một nguyên tố hoặc hợp chấtdanh từThe mass of an individual molecule of an element or compound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molecular massDạng gốc (base form)
- molecular massesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha