Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masa molecular
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối lượng phân tử
danh từ
molecular mass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masa molecular
Dạng gốc
(base form)
masa
s moleculares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
molecular mass
Khối lượng của một phân tử riêng lẻ của một nguyên tố hoặc hợp chất
AI
1
Khối lượng phân tử
1
Khối lượng phân tử
1
Khối lượng phân tử