Dịch

mohawkite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại quặng đồng và các loại khoáng chất không có uy tín bao gồm asen và đồng, Cu₃As cho đến Cu₆Asdanh từkhông đếm được (uncountable)A copper ore and discredited mineral species composed of arsenic and copper, Cu₃As up to Cu₆As.

Nguồn gốc (etymology)

AI