Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mohawkite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại quặng đồng và các loại khoáng chất không có uy tín bao gồm asen và đồng, Cu₃As cho đến Cu₆As
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A copper ore and discredited mineral species composed of arsenic and copper, Cu₃As up to Cu₆As.
Nguồn gốc
(etymology)
Mohawk
+
-ite
AI
1
Cu₃As cho đến Cu₆As
1
Cu₃As cho đến Cu₆As
1
Cu₃As cho đến Cu₆As