Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách mô-đun
trạng từ
In a modular manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modularly
Dạng gốc
(base form)
more modularly
So sánh hơn
(comparative)
most modularly
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
modularly
inter
modularly
Theo cách đa mô-đun
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
modular
+
-ly
AI
1
Theo cách mô-đun
1
Theo cách mô-đun
1
Theo cách mô-đun