Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intermodularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đa mô-đun
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an intermodular manner
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
modularly
AI
1
Theo cách đa mô-đun
1
Theo cách đa mô-đun
1
Theo cách đa mô-đun