Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
modern science
US
/ˈ
m
ɑ
.
d
ɚ
n
ˈ
s
aɪ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Khoa học hiện đại
Ví dụ
Modern
science
has
helped
cure
many
diseases
.
Khoa học hiện đại đã giúp chữa khỏi nhiều căn bệnh.
Xuất hiện ở từ khác
science
kết hợp
khoa học hiện đại
AI
1
Khoa học hiện đại
1
Khoa học hiện đại
1
Khoa học hiện đại