Nghĩa chính
- Bộ phim hoặc chương trình truyền hình được trình bày như thể nó là một bộ phim tài liệu nhưng đó không phải là sự thật và thường mang tính chất nhại lại hoặc châm biếmdanh từA film or television programme presented as if it were a documentary but that is not factual and often a parody or satire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mockumentaryDạng gốc (base form)
- mockumentariesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , […]
- “ ” .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)