mochaccino
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cà phê uống cappuccino làm từ sô cô ladanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The coffee drink cappuccino made with chocolate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mochaccinoDạng gốc (base form)
- mochaccinosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , , , , .