Dịch

mochaccino

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cà phê uống cappuccino làm từ sô cô ladanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The coffee drink cappuccino made with chocolate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mochaccinoDạng gốc (base form)
  2. mochaccinosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI