Dịch

mobo

B2danh từ (noun)
US/ˈmoʊ.boʊ/

Nghĩa chính

  1. Bo mạch chủdanh từA motherboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moboDạng gốc (base form)
  2. mobosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mobola plumdanh từParinari curatellifolia, một loại cây nhiệt đới thường xanh ở Châu Phi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI