Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mobocertinib
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ức chế tyrosine kinase được sử dụng để điều trị một số bệnh ung thư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tyrosine kinase inhibitor used to treat some cancers
AI
1
Chất ức chế tyrosine kinase được sử dụng để điều trị một số bệnh ung thư
1
Chất ức chế tyrosine kinase được sử dụng để điều trị một số bệnh ung thư
1
Chất ức chế tyrosine kinase được sử dụng để điều trị một số bệnh ung thư