mobilisation
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự huy độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the act of mobilising
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mobilisationDạng gốc (base form)
- mobilisationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mobilisationVí dụ
- country's sự huy động các nguồn lực kinh tế của đất nước