Dịch

mo qua

danh từ (noun)
US/ˈmoʊ ˈkweɪ/

Nghĩa chính

  1. Quả bầu lông hay quả mướp lông xùdanh từThe hairy gourd or fuzzy melon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mo quaDạng gốc (base form)
  2. mo quasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI