Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mo qua
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
oʊ
ˈ
k
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Quả bầu lông hay quả mướp lông xù
danh từ
The hairy gourd or fuzzy melon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mo qua
Dạng gốc
(base form)
mo qua
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fuzzy melon
hairy gourd
AI
1
Quả bầu lông hay quả mướp lông xù
1
Quả bầu lông hay quả mướp lông xù
1
Quả bầu lông hay quả mướp lông xù