Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuzzy melon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ʌ
z
i
ˈ
m
ɛ
l
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với winter melon
danh từ
Synonym of winter melon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fuzzy melon
Dạng gốc
(base form)
fuzzy melon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
winter melon
AI
1
Đồng nghĩa với winter melon
1
Đồng nghĩa với winter melon
1
Đồng nghĩa với winter melon