Dịch

miz

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của miserabletính từClipping of miserable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mizDạng gốc (base form)
  2. more mizSo sánh hơn (comparative)
  3. most mizSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , , , - rent-looking, , , .Nhưng khi tôi cuối cùng rời quán pub, chắc là khoảng năm phút sau, bắt đầu cảm thấy hơi buồn chán, thì anh ấy ở bên ngoài, dựa người vào cột ở góc đường, một chân nhấc lên phía sau - trông thực sự rất giống trai bao, lẽ ra điều đó phải khiến tôi thắc mắc, nhưng tôi thấy mình lại đang nói chuyện với anh ấy.
  • . . . . .

AI