mixologist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người tạo ra cocktail, đặc biệt là người được coi là nghệ sĩ trong nghề đódanh từA person who creates cocktails, especially one considered an artist in that craft.
- Các nhân viên pha chếdanh từAny bartender.
- Tay chơi xóc đĩadanh từA disc jockey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mixologistDạng gốc (base form)
- mixologistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
mix-ologist
Ví dụ
- , , , service-style .
- mixed-drink . , . , pre-mixed () .
Họ từ (word family)
cùng gốc mixologistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha