Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mixólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà pha chế rượu
danh từ
mixologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mixólogo
Dạng gốc
(base form)
mixólogo
s
Số nhiều
(plural)
mixólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mixólog
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mixologist
Người tạo ra cocktail, đặc biệt là người được coi là nghệ sĩ trong nghề đó
AI
1
Nhà pha chế rượu
1
Nhà pha chế rượu
1
Nhà pha chế rượu