Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với blend timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of blend time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mixing timeDạng gốc (base form)
- mixing timesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convective mixing timedanh từ | danh từ | Lượng thời gian cần thiết để trộn xảy ra bằng đối lưu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa