Dịch

convective mixing time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng thời gian cần thiết để trộn xảy ra bằng đối lưudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time it takes for mixing to occur by convection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convective mixing timeDạng gốc (base form)
  2. convective mixing timesSố nhiều (plural)

AI