Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mixing desk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
k
s
ɪ
ŋ
ˈ
d
ɛ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mixing console
danh từ
Synonym of mixing console.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mixing desk
Dạng gốc
(base form)
mixing desk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mixing console
AI
1
Đồng nghĩa với mixing console
1
Đồng nghĩa với mixing console
1
Đồng nghĩa với mixing console