Dịch

mixing console

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị điện tử dùng để kết hợp và định tuyến tín hiệu âm thanh từ nhiều nguồn tới nhiều điểm đến khác nhaudanh từAn electronic device to combine and route audio signals from many sources to various destinations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mixing consoleDạng gốc (base form)
  2. mixing consolesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI