Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mix with someone
US
/ˈ
m
ɪ
k
s
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Hòa nhập với ai
Ví dụ
He
doesn't
mix
with
the
other
students
.
Anh ấy không hòa nhập với các bạn học khác.
Xuất hiện ở từ khác
mix
kết hợp
hòa nhập với ai
AI
1
Hòa nhập với ai
1
Hòa nhập với ai
1
Hòa nhập với ai