Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mix colors
US
/ˈ
m
ɪ
k
s
ˈ
k
ʌ
l
.ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Trộn màu
Ví dụ
Mix
blue
and
yellow
to
get
green
.
Trộn xanh dương và vàng để được xanh lá.
Xuất hiện ở từ khác
mix
kết hợp
trộn màu
AI
1
Trộn màu
1
Trộn màu
1
Trộn màu