Dịch

mitochondria

C1danh từ (noun)
UK/ˌmaɪ.tə(ʊ)ˈkɒn.dɹi.ə/US/ˌmaɪ.dəˈkɑn.dɹi.ə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ti thểdanh từmitochondrion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mitochondriaDạng gốc (base form)
  2. mitochondriasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mitochondrial matrixdanh từVật chất bên trong không gian, được bao bọc bởi màng trong của ty thể. Nó bao gồm các enzyme, sợi DNA, hạt, tinh thể protein, glycogen và lipid
mitochondrial megachanneldanh từPhức hợp polyprotein tham gia điều hòa tính thấm của màng ty thể

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Ti thể là trung tâm năng lượng của tế bào.
  • ; , .Sinh vật nhân sơ không có các bào quan như ti thể hay lục lạp; sinh vật nhân thực có nhiều loại bào quan, một số trong đó được tách khỏi chất tế bào bởi màng.
  • .Ti thể tiến hóa từ các sinh vật độc lập thành bào quan.

AI