Nghĩa chính
- Ti thểdanh từmitochondrion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mitochondriaDạng gốc (base form)
- mitochondriasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mitochondrial matrixdanh từ | danh từ | Vật chất bên trong không gian, được bao bọc bởi màng trong của ty thể. Nó bao gồm các enzyme, sợi DNA, hạt, tinh thể protein, glycogen và lipid |
| mitochondrial megachanneldanh từ | danh từ | Phức hợp polyprotein tham gia điều hòa tính thấm của màng ty thể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mitochondriaNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Ti thể là trung tâm năng lượng của tế bào.
- ; , .Sinh vật nhân sơ không có các bào quan như ti thể hay lục lạp; sinh vật nhân thực có nhiều loại bào quan, một số trong đó được tách khỏi chất tế bào bởi màng.
- .Ti thể tiến hóa từ các sinh vật độc lập thành bào quan.