Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mistful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mù sương
tính từ
Clouded with, or as with, mist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mistful
Dạng gốc
(base form)
more mistful
So sánh hơn
(comparative)
most mistful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
mist
+
-ful
AI
1
Mù sương
1
Mù sương
1
Mù sương