Nghĩa chính
- Tuyên bố sứ mệnhdanh từA formal declaration of the overall goal or purpose of an organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mission statementDạng gốc (base form)
- mission statementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “ ,” , , .Không ngạc nhiên khi Perry thể hiện hết mình trong bài mở đầu "Never Really Over", một bài hát không chỉ có điệp khúc bắt tai, dễ hát theo mà còn đóng vai trò như một lời tuyên bố sứ mệnh cho nghệ sĩ này.
- ?Bạn có tuyên bố sứ mệnh cá nhân không?
- company's .Tầm nhìn tương lai của cô ấy đã giúp hình thành tuyên bố sứ mệnh của công ty.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- missionkết hợptuyên bố sứ mệnh