Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misseldine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây tầm gửi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mistletoe.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
muérdago
Cây tầm gửi (album Viscum)
liga
Cây tầm gửi
pendejo
Cây tầm gửi
AI
1
Cây tầm gửi
1
Cây tầm gửi
1
Cây tầm gửi