Dịch

misguidance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hướng dẫn sai, sự xui làm bậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bad guidance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misguidanceDạng gốc (base form)
  2. misguidancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , ˹˺ .

AI