Dịch

misgrowth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cục u, cục bướudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unnatural or abnormal growth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misgrowthDạng gốc (base form)
  2. misgrowthsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI