Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misgrowth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cục u, cục bướu
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
An unnatural or abnormal growth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misgrowth
Dạng gốc
(base form)
misgrowth
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mis-
+
growth
AI
1
Cục u
1
Cục u
1
Cục u