Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misdate
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngày sai lầm
danh từ
A wrong date.
2
Ghi sai ngày tháng
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To date incorrectly; to mark with the wrong date.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misdate
Nguyên thể
(infinitive)
misdate
s
Số nhiều
(plural)
misdate
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
misdat
ing
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
date
Nguồn gốc
(etymology)
mis-
+
date
AI
1
Ngày sai lầm
2
Ghi sai ngày tháng
1
Ngày sai lầm
2
Ghi sai ngày tháng
1
Ngày sai lầm
2
Ghi sai ngày tháng