misconstruction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiểu lầm hoặc giải thích sai do ý nghĩa khác với ý định của một từ có nhiều nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A misunderstanding or misinterpretation resulting from a different meaning than intended of a word that has multiple meanings.
- Việc hiểu sai hoặc giải thích sai khác không nhất thiết liên quan đến sai nghĩa của bất kỳ từ cụ thể nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Other misconstrual or misinterpretation not necessarily hinging on missense of any particular word.
- Cụm từ không đúng ngữ pháp; một từ bị định dạng saidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ungrammatical phrase; a misformed word.
- Hành vi xây dựng sai lầm; một ví dụ về nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of misbuilding; an instance of it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misconstructionDạng gốc (base form)
- misconstructionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa