misconstrual
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiểu sai về ý nghĩa của một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A misinterpretation of the meaning of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misconstrualDạng gốc (base form)
- misconstrualsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa