miscalculation
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự tính toán sai, tính toán nhầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An incorrect or mistaken calculation.
- Sự phán đoán sai, nhận định saidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An error in judgment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miscalculationDạng gốc (base form)
- miscalculationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- miscalculation of sthsự tính toán sai về cái gìa grave miscalculation of the mood of the countrymột sự tính toán sai nghiêm trọng về tâm trạng của cả nước
Họ từ (word family)
cùng gốc miscalculationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Có lẽ đã có sự tính toán sai.
- .Đó chỉ là một sự phán đoán sai nhỏ.
- .Đó là một sự tính toán sai.