Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misasked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hỏi không đúng, sai mục đích hoặc không chính xác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
asked amiss, for the wrong purpose, or incorrectly
Nguồn gốc
(etymology)
mis-
+
asked
từ tiếng Anh trung đại
misasked
AI
1
Hỏi không đúng
1
Hỏi không đúng
1
Hỏi không đúng