Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misaggregation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp (dữ liệu) không hợp lệ
danh từ
An invalid aggregation (of data)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misaggregation
Dạng gốc
(base form)
misaggregation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mis-
+
aggregation
AI
1
Tập hợp (dữ liệu) không hợp lệ
1
Tập hợp (dữ liệu) không hợp lệ
1
Tập hợp (dữ liệu) không hợp lệ