Dịch

mis-shunt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thao tác chuyển hướng được thực hiện không chính xác, có thể gây ra sự cốdanh từAn incorrectly made shunting operation, possibly causing a mishap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mis-shuntDạng gốc (base form)
  2. mis-shuntsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI