mis-shunt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thao tác chuyển hướng được thực hiện không chính xác, có thể gây ra sự cốdanh từAn incorrectly made shunting operation, possibly causing a mishap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mis-shuntDạng gốc (base form)
- mis-shuntsSố nhiều (plural)