Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mireland
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đất ngập nước đầm lầy hoặc nhiều bùn
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Marshy or miry wetland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mireland
Dạng gốc
(base form)
mireland
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mire
+
land
AI
1
Đất ngập nước đầm lầy hoặc nhiều bùn
1
Đất ngập nước đầm lầy hoặc nhiều bùn
1
Đất ngập nước đầm lầy hoặc nhiều bùn