Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
minute rate
US
/ˈ
m
ɪ
n
ɪ
t
ˈɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đơn giá mỗi phút
Ví dụ
The
minute
rate
falls
after
9
p
.
m
.
Đơn giá mỗi phút giảm sau 9 giờ tối.
Xuất hiện ở từ khác
minute
kết hợp
đơn giá mỗi phút
AI
1
Đơn giá mỗi phút
1
Đơn giá mỗi phút
1
Đơn giá mỗi phút