Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
minute examination
UK
/ˈ
m
ɪ
n
ɪ
t
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ɪ
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
m
ɪ
n
ɪ
t
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ə
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự thẩm vấn tỉ mỉ
Ví dụ
The
lawyer
gave
the
witness
a
minute
examination
.
Luật sư đã thẩm vấn nhân chứng một cách hết sức tỉ mỉ.
Xuất hiện ở từ khác
minute
kết hợp
sự thẩm vấn tỉ mỉ
AI
1
Sự thẩm vấn tỉ mỉ
1
Sự thẩm vấn tỉ mỉ
1
Sự thẩm vấn tỉ mỉ