Nghĩa chính
- Đội đứng đầu bảng xếp hạng trước khi trận chung kết bắt đầudanh từthe team at the top of the competition ladder before the finals begin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minor premierDạng gốc (base form)
- minor premiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| minor premiershipdanh từ | danh từ | Mùa giải thường xuyên của các trận đấu trước trận chung kết |