Dịch

minnie

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Súng cối chiến hàodanh từA minenwerfer trench mortar.
  2. Dạng khác của minnowdanh từAlternative spelling of minnow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minnieDạng gốc (base form)
  2. minniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Aunt Minniedanh từDấu hiệu X quang đặc biệt gần như là đặc trưng bệnh lý
Minnie Waterdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia
skinny Minniedanh từNgười có thân hình gầy gò
moaning Minniedanh từNgười hay rên rỉ; một người phàn nàn cáu kỉnh

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mẹ
  1. Mẹ, máMother, mummy.

Họ từ (word family)

cùng gốc minnie

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ minenwerfer

Ví dụ

  • .Eve bắt Minnie hứa giữ bí mật với hy vọng cô ấy sẽ không tố giác những gì họ đã làm.

AI