Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Súng cối chiến hàodanh từA minenwerfer trench mortar.
- Dạng khác của minnowdanh từAlternative spelling of minnow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minnieDạng gốc (base form)
- minniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aunt Minniedanh từ | danh từ | Dấu hiệu X quang đặc biệt gần như là đặc trưng bệnh lý |
| Minnie Waterdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| skinny Minniedanh từ | danh từ | Người có thân hình gầy gò |
| moaning Minniedanh từ | danh từ | Người hay rên rỉ; một người phàn nàn cáu kỉnh |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mẹ
- Mẹ, máMother, mummy.
Họ từ (word family)
cùng gốc minnieNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ minenwerfer
Ví dụ
- .Eve bắt Minnie hứa giữ bí mật với hy vọng cô ấy sẽ không tố giác những gì họ đã làm.