Nghĩa chính
- Loại súng cối chiến hào được quân Đức sử dụng đặc biệt trong Thế chiến thứ nhất, hoặc đạn pháo được bắn ra từ loại súng cối đódanh từA type of trench mortar used by German forces especially during the First World War, or the shells fired by such a mortar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minenwerferDạng gốc (base form)
- minenwerfersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcMinenwerfer
Ví dụ
- . ‘ ,’ Gavuzzi .