Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minimand
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đó là những gì cần được giảm thiểu
danh từ
That which is to be minimized.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minimand
Dạng gốc
(base form)
minimand
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
maximand
Nguồn gốc
(etymology)
minimize
+
-and
AI
1
Đó là những gì cần được giảm thiểu
1
Đó là những gì cần được giảm thiểu
1
Đó là những gì cần được giảm thiểu